old church slavic

old church slavic

A scholar studies an old church slavic manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ: "Old Church Slavic" một ngôn ngữ Slavơ cổ được sử dụng trong các bản dịch Kinh Thánh vào thế kỷ thứ 9. Đây ngôn ngữ viết đầu tiên của các dân tộc Slavơ, dựa trên phương ngữ của vùng Thessaloniki, được dùng chủ yếu trong các văn bản tôn giáo phụng vụ.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ ngôn ngữ Slavơ cổ nhất được chứng thực.)
  • (Các học giả nghiên cứu Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ để hiểu lịch sử của các ngôn ngữ Slavơ.)
  • (Kinh Thánh đã được dịch sang Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ vào thế kỷ thứ 9.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "written in Old Church Slavic": được viết bằng Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.

    • Many early Slavic manuscripts are written in Old Church Slavic. (Nhiều bản thảo Slavơ thời kỳ đầu được viết bằng Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.)
  • "Old Church Slavic alphabet": bảng chữ cái Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ, thường bảng chữ cái Glagolitic hoặc Cyrillic.

    • The Glagolitic alphabet was originally used for Old Church Slavic. (Bảng chữ cái Glagolitic ban đầu được dùng cho Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Church Slavonic: một tên gọi khác của "Old Church Slavic", thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật.

    • Old Church Slavonic is the liturgical language of the Orthodox Church. (Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ ngôn ngữ phụng vụ của Giáo hội Chính thống.)
  • Church Slavic: một dạng hậu kỳ của ngôn ngữ này, được dùng trong các văn bản tôn giáo sau thế kỷ thứ 9.

    • Church Slavic evolved from Old Church Slavic. (Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ phát triển từ Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Old Church Slavonic: đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế.
  • Old Bulgarian: một tên gọi lịch sử, nhưng không chính xác về mặt ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
  • "liturgical language of Old Church Slavic": ngôn ngữ phụng vụ của Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.
    • Old Church Slavic remains the liturgical language of many Eastern Orthodox churches. (Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ vẫn ngôn ngữ phụng vụ của nhiều nhà thờ Chính thống giáo Đông phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "to speak in Old Church Slavic": nói bằng Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc học thuật).
    • The priest recited the prayer in Old Church Slavic. (Vị linh mục đọc kinh bằng Ngôn ngữ Slavơ Nhà thờ Cổ.)